ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "về quê" (1件)
về quê

日本語
名帰省
Nghỉ hè tôi về quê.
夏休みに帰省する。
類語検索結果 "về quê" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "về quê" (4件)
về quê
帰省する
Tôi tự hào về quê hương tôi
故郷を誇りに思う
Nghỉ hè tôi về quê.
夏休みに帰省する。
Mọi người thường về quê vào dịp Tết.
人々はテトの機会に実家に帰省します。
